Giá vàng SÁNG nay

Giá vàng SÁNG nay

Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)

Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/08/2026 đến ngày 09/09/2026

Biểuđồ vàng SJC

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/08/2026 đến ngày 09/09/2026 (triệu đồng/lượng)140.5140.5141.1141.1142.5142.5142142140.8140.8140.5140.5140.8140.8141.3141.3141.6141.6141.3141.3140.3140.3141141141.8141.8143143143.6143.6144144144.6144.6146146147147147.6147.6147.3147.3147147147.4147.4147147146.7146.7147.2147.2145.7145.7144.4144.4145.4145.4146.1146.1145.6145.6144.6144.6144144143.5143.5144.1144.1143.5143.5144.1144.1145.5145.5145145143.8143.8143.5143.5143.8143.8144.3144.3144.6144.6144.3144.3143.3143.3144144144.8144.8146146146.6146.6147147147.6147.6149149150150150.6150.6150.3150.3150150150.4150.4150150149.7149.7150.2150.2148.7148.7147.4147.4148.4148.4149.1149.1148.6148.6147.6147.6147147146.5146.5147.1147.111/0813/0816/0821/0824/0827/0828/0803/0905/0908/0911/0813/0821/0827/0803/0908/09137.5140142.5145147.5150152.5Giavang.org
––– SJC Mua vào ––– SJC Bán ra

Khám phá thêm

Giá vàng trực tuyến

Vàng SJC

Vàng Mi Hồng

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 07:20:14 09/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Kinhdoanh vàng

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng

Khu vực Hệ thống Mua vào Bán ra
TP. Hồ Chí Minh SJC 143.600 146.600
PNJ 143.600 146.600
DOJI 143.600 146.600
Mi Hồng 143.500 145.000
Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Miền Bắc SJC 143.600 146.600
Hạ Long SJC 143.600 146.600
Hải Phòng SJC 143.600 146.600
Miền Trung SJC 143.600 146.600
Huế SJC 143.600 146.600
Quảng Ngãi SJC 143.600 146.600
Nha Trang SJC 143.600 146.600
Biên Hòa SJC 143.600 146.600
Miền Tây SJC 143.600 146.600
Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Bạc Liêu SJC 143.600 146.600
Cà Mau SJC 143.600 146.600
Hà Nội PNJ 143.600 146.600
DOJI 143.600 146.600
Bảo Tín Minh Châu 143.600 146.600
Bảo Tín Mạnh Hải 143.600 146.600
Phú Quý 143.600 146.600
Đà Nẵng PNJ 143.600 146.600
DOJI 143.600 146.600
Miền Tây PNJ 143.600 146.600
Tây Nguyên PNJ 143.600 146.600
Đông Nam Bộ PNJ 143.600 146.600
Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Bắc Ninh Bảo Tín Mạnh Hải 143.600 146.600
Hải Dương Bảo Tín Mạnh Hải 143.600 146.600
Bến Tre Mi Hồng 143.500 145.000
Tiền Giang Mi Hồng 143.500 145.000
Mỹ Tho Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Vĩnh Long Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Long Xuyên Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Cần Thơ Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Sa Đéc Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Trà Vinh Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Tân An Ngọc Thẩm 142.000 145.500
Cập nhật lúc 07:20:14 09/09/2026
https://giavang.org/

Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 07:20:14 09/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng

Khu vực Hệ thống Mua vào Bán ra
TP. Hồ Chí Minh SJC 143.100 146.100
PNJ 143.200 146.600
DOJI 145.000 149.000
Mi Hồng 143.500 145.000
Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Phú Quý 143.600 146.900
Miền Bắc SJC 143.100 146.100
Hạ Long SJC 143.100 146.100
Hải Phòng SJC 143.100 146.100
Miền Trung SJC 143.100 146.100
Huế SJC 143.100 146.100
Quảng Ngãi SJC 143.100 146.100
Nha Trang SJC 143.100 146.100
Biên Hòa SJC 143.100 146.100
Miền Tây SJC 143.100 146.100
Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Bạc Liêu SJC 143.100 146.100
Cà Mau SJC 143.100 146.100
Hà Nội PNJ 143.200 146.600
DOJI 145.000 149.000
Bảo Tín Minh Châu 144.900 148.900
Bảo Tín Mạnh Hải 144.900 148.900
Phú Quý 143.600 146.900
Đà Nẵng PNJ 143.200 146.600
DOJI 145.000 149.000
Miền Tây PNJ 143.200 146.600
Tây Nguyên PNJ 143.200 146.600
Đông Nam Bộ PNJ 143.200 146.600
Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoài PNJ 143.200 146.600
Bắc Ninh Bảo Tín Mạnh Hải 144.900 148.900
Hải Dương Bảo Tín Mạnh Hải 144.900 148.900
Bến Tre Mi Hồng 143.500 145.000
Tiền Giang Mi Hồng 143.500 145.000
Mỹ Tho Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Vĩnh Long Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Long Xuyên Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Cần Thơ Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Sa Đéc Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Trà Vinh Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Tân An Ngọc Thẩm 135.000 139.000
Cập nhật lúc 07:20:14 09/09/2026
https://giavang.org/

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *